"thời đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời đại" trong tiếng Trung là 时代, đọc là shí dài.
时代 nghĩa là gì?
时代 (shí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời đại".
时代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时代 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活在数字时代。 (Chúng ta sống trong thời đại số.); 每个时代有自己的特点。 (Mỗi thời đại có đặc điểm riêng.).