YiWordsYiWords

shídài

thời đại

danh từ tiếng Trung
时代 thời đại

Cụm từ thường dùng

xīnshídài
thời đại mới
shídài
thời đại công nghệ

Câu ví dụ

我们wǒ men生活shēng huózài数字shù zì时代shí dài
Chúng ta sống trong thời đại số.
měishídàiyǒudediǎn
Mỗi thời đại có đặc điểm riêng.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời đại" trong tiếng Trung là 时代, đọc là shí dài.
时代 nghĩa là gì?
时代 (shí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời đại".
时代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时代 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活在数字时代。 (Chúng ta sống trong thời đại số.); 每个时代有自己的特点。 (Mỗi thời đại có đặc điểm riêng.).

Muốn nhớ "时代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí