YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shí

lúc

danh từ tiếng Trung
时 lúc

Cụm từ thường dùng

shí
lúc này
shí
lúc đó

Câu ví dụ

那时nà shí正在zhèng zài睡觉shuì jiào
Lúc đó tôi đang ngủ.
什么时候shén me shí hòuyǒukòng
Bạn rảnh lúc nào?

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"lúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc" trong tiếng Trung là 时, đọc là shí.
时 nghĩa là gì?
时 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc".
时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时 như thế nào?
Ví dụ: 那时我正在睡觉。 (Lúc đó tôi đang ngủ.); 你什么时候有空? (Bạn rảnh lúc nào?).

Muốn nhớ "时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí