YiWordsYiWords

shítou

hòn đá

danh từ tiếng Trung
石头 hòn đá

Cụm từ thường dùng

shítouluǎnshí
hòn đá cuội
rēngshítou
ném hòn đá

Câu ví dụ

jiǎnkuàishítou
Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.
shangyǒukuàishítou
Có một hòn đá lớn trên đường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hòn đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòn đá" trong tiếng Trung là 石头, đọc là shí tou.
石头 nghĩa là gì?
石头 (shí tou) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòn đá".
石头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 石头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 石头 như thế nào?
Ví dụ: 他捡起一块石头。 (Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.); 路上有一块大石头。 (Có một hòn đá lớn trên đường.).

Muốn nhớ "石头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí