YiWordsYiWords

shíliú

lựu

danh từ tiếng Trung
石榴 lựu

Cụm từ thường dùng

shíliúzhī
nước ép lựu
shíliú
hạt lựu

Câu ví dụ

shíliúhánkàngyǎnghuà
Lựu rất giàu chất chống oxy hóa.
huanchīshíliú
Tôi thích ăn hạt lựu.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"lựu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lựu" trong tiếng Trung là 石榴, đọc là shí liú.
石榴 nghĩa là gì?
石榴 (shí liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lựu".
石榴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 石榴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 石榴 như thế nào?
Ví dụ: 石榴富含抗氧化物。 (Lựu rất giàu chất chống oxy hóa.); 我喜欢吃石榴籽。 (Tôi thích ăn hạt lựu.).

Muốn nhớ "石榴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí