"lựu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lựu" trong tiếng Trung là 石榴, đọc là shí liú.
石榴 nghĩa là gì?
石榴 (shí liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lựu".
石榴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 石榴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 石榴 như thế nào?
Ví dụ: 石榴富含抗氧化物。 (Lựu rất giàu chất chống oxy hóa.); 我喜欢吃石榴籽。 (Tôi thích ăn hạt lựu.).