YiWordsYiWords

shíyóu

dầu mỏ

danh từ tiếng Trung
石油 dầu mỏ

Cụm từ thường dùng

kāicǎishíyóu
khai thác dầu mỏ
shíyóujià
giá dầu mỏ

Câu ví dụ

石油shí yóushì重要zhòng yàode能源néng yuán
Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng.
shíyóujiàdònghěn
Giá dầu mỏ biến động mạnh.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"dầu mỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dầu mỏ" trong tiếng Trung là 石油, đọc là shí yóu.
石油 nghĩa là gì?
石油 (shí yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dầu mỏ".
石油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 石油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 石油 như thế nào?
Ví dụ: 石油是重要的能源。 (Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng.); 石油价格波动很大。 (Giá dầu mỏ biến động mạnh.).

Muốn nhớ "石油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí