"thấp bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp bé" trong tiếng Trung là 矮小, đọc là ǎi xiǎo.
矮小 nghĩa là gì?
矮小 (ǎi xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp bé".
矮小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矮小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矮小 như thế nào?
Ví dụ: 他个子矮小但很灵活。 (Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.); 她因为矮小而自卑。 (Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.).