YiWordsYiWords

ǎixiǎo

thấp bé

tính từ tiếng Trung
矮小 thấp bé

Cụm từ thường dùng

ǎixiǎoderén
người thấp bé
ǎixiǎoshòuruò
thấp bé nhẹ cân

Câu ví dụ

ziǎixiǎodànhěnlínghuó
Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.
因为yīn wèi矮小ǎi xiǎoér自卑zì bēi
Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"thấp bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp bé" trong tiếng Trung là 矮小, đọc là ǎi xiǎo.
矮小 nghĩa là gì?
矮小 (ǎi xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp bé".
矮小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矮小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矮小 như thế nào?
Ví dụ: 他个子矮小但很灵活。 (Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.); 她因为矮小而自卑。 (Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.).

Muốn nhớ "矮小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí