YiWordsYiWords

shídèng

ghế đá

danh từ tiếng Trung
石凳 ghế đá

Cụm từ thường dùng

gōngyuánshídèng
ghế đá công viên
zuòzàishídèngshàng
ngồi trên ghế đá

Câu ví dụ

zuòzàishídèngshàngxiūxi
Tôi ngồi nghỉ trên ghế đá.
shídèngfàngzàishùyīnxià
Ghế đá đặt dưới tán cây.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"ghế đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế đá" trong tiếng Trung là 石凳, đọc là shí dèng.
石凳 nghĩa là gì?
石凳 (shí dèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế đá".
石凳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 石凳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 石凳 như thế nào?
Ví dụ: 我坐在石凳上休息。 (Tôi ngồi nghỉ trên ghế đá.); 石凳放在树荫下。 (Ghế đá đặt dưới tán cây.).

Muốn nhớ "石凳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí