YiWordsYiWords

Cùng cách viết:十亿

shì

ra hiệu

động từ tiếng Trung
示意 ra hiệu

Cụm từ thường dùng

yòngshǒushì
ra hiệu bằng tay
xiàngmǒurénshì
ra hiệu cho ai

Câu ví dụ

shìānjìng
Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.
shìtíngxià
Anh ấy ra hiệu dừng lại.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ra hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra hiệu" trong tiếng Trung là 示意, đọc là shì yì.
示意 nghĩa là gì?
示意 (shì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra hiệu".
示意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示意 như thế nào?
Ví dụ: 她示意我安静。 (Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.); 他示意停下。 (Anh ấy ra hiệu dừng lại.).

Muốn nhớ "示意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí