"ra hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra hiệu" trong tiếng Trung là 示意, đọc là shì yì.
示意 nghĩa là gì?
示意 (shì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra hiệu".
示意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示意 như thế nào?
Ví dụ: 她示意我安静。 (Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.); 他示意停下。 (Anh ấy ra hiệu dừng lại.).