YiWordsYiWords

shīzizuò

Sư Tử

danh từ tiếng Trung
狮子座 Sư Tử

Cụm từ thường dùng

shīzizuòxīngzuò
cung Sư Tử

Câu ví dụ

shīzizuòhěnxìn
Sư Tử rất tự tin.
huanshīzizuòderén
Tôi thích người thuộc cung Sư Tử.

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Sư Tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Sư Tử" trong tiếng Trung là 狮子座, đọc là shī zi zuò.
狮子座 nghĩa là gì?
狮子座 (shī zi zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sư Tử".
狮子座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狮子座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狮子座 như thế nào?
Ví dụ: 狮子座很自信。 (Sư Tử rất tự tin.); 我喜欢狮子座的人。 (Tôi thích người thuộc cung Sư Tử.).

Muốn nhớ "狮子座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí