"mu bàn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mu bàn tay" trong tiếng Trung là 手背, đọc là shǒu bèi.
手背 nghĩa là gì?
手背 (shǒu bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mu bàn tay".
手背 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手背 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手背 như thế nào?
Ví dụ: 我手背痒。 (Mu bàn tay tôi bị ngứa.); 她的手背很漂亮。 (Cô ấy có mu bàn tay đẹp.).