YiWordsYiWords

shǒushì

cử chỉ tay

danh từ tiếng Trung
手势 cử chỉ tay

Cụm từ thường dùng

yǒuhǎodeshǒushì
cử chỉ tay thân thiện
shǒushì
cử chỉ tay ra hiệu

Câu ví dụ

yòngshǒushìzhǐ
Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.
老师lǎo shīyòng手势shǒu shìjiāo孩子们hái zi men
Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"cử chỉ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử chỉ tay" trong tiếng Trung là 手势, đọc là shǒu shì.
手势 nghĩa là gì?
手势 (shǒu shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử chỉ tay".
手势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手势 như thế nào?
Ví dụ: 他用手势指路。 (Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.); 老师用手势教孩子们。 (Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.).

Muốn nhớ "手势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí