YiWordsYiWords

shǒuzhǒu

khuỷu tay

danh từ tiếng Trung
手肘 khuỷu tay

Cụm từ thường dùng

shǒuzhǒuténg
đau khuỷu tay
wānshǒuzhǒu
gập khuỷu tay

Câu ví dụ

bānzhòngshíshǒuzhǒuténg
Tôi bị đau khuỷu tay khi nâng vật nặng.
shǒuzhǒuwānlái
Anh ấy gập khuỷu tay lại.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"khuỷu tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuỷu tay" trong tiếng Trung là 手肘, đọc là shǒu zhǒu.
手肘 nghĩa là gì?
手肘 (shǒu zhǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuỷu tay".
手肘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手肘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手肘 như thế nào?
Ví dụ: 我搬重物时手肘疼。 (Tôi bị đau khuỷu tay khi nâng vật nặng.); 他把手肘弯起来。 (Anh ấy gập khuỷu tay lại.).

Muốn nhớ "手肘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí