YiWordsYiWords

Cùng cách viết:收支

shǒuzhǐ

ngón tay

danh từ tiếng Trung
手指 ngón tay

Cụm từ thường dùng

shǒuzhǐ
năm ngón tay
修长xiū chángde手指shǒu zhǐ
ngón tay thon dài

Câu ví dụ

deshǒuzhǐbèishāngle
Tôi bị cắt vào ngón tay.
小女孩xiǎo nǚ háiyòng手指shǒu zhǐshǔshù
Cô bé đếm bằng ngón tay.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"ngón tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngón tay" trong tiếng Trung là 手指, đọc là shǒu zhǐ.
手指 nghĩa là gì?
手指 (shǒu zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngón tay".
手指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手指 như thế nào?
Ví dụ: 我的手指被割伤了。 (Tôi bị cắt vào ngón tay.); 小女孩用手指数数。 (Cô bé đếm bằng ngón tay.).

Muốn nhớ "手指" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí