YiWordsYiWords

shǒuwàn

cổ tay

danh từ tiếng Trung
手腕 cổ tay

Cụm từ thường dùng

shǒuwànténg
đau cổ tay
zuǒshǒuwàn
cổ tay trái

Câu ví dụ

zàishǒuwànshàngdàishǒubiǎo
Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.
yùndònghòushǒuwànténg
Tôi bị đau cổ tay sau khi tập thể dục.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"cổ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ tay" trong tiếng Trung là 手腕, đọc là shǒu wàn.
手腕 nghĩa là gì?
手腕 (shǒu wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ tay".
手腕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手腕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手腕 như thế nào?
Ví dụ: 她在手腕上戴手表。 (Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.); 我运动后手腕疼。 (Tôi bị đau cổ tay sau khi tập thể dục.).

Muốn nhớ "手腕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí