"cổ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ tay" trong tiếng Trung là 手腕, đọc là shǒu wàn.
手腕 nghĩa là gì?
手腕 (shǒu wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ tay".
手腕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手腕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手腕 như thế nào?
Ví dụ: 她在手腕上戴手表。 (Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.); 我运动后手腕疼。 (Tôi bị đau cổ tay sau khi tập thể dục.).