YiWordsYiWords

shǒugōng

thủ công

tính từ tiếng Trung
手工 thủ công

Cụm từ thường dùng

shǒugōngzhìpǐn
sản phẩm thủ công
shǒugōngzhìzuò
làm thủ công

Câu ví dụ

huanshǒugōngzhìpǐn
Tôi thích đồ thủ công.
shǒugōngzuòzhǐhuā
Cô ấy làm hoa giấy thủ công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thủ công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ công" trong tiếng Trung là 手工, đọc là shǒu gōng.
手工 nghĩa là gì?
手工 (shǒu gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ công".
手工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手工 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢手工制品。 (Tôi thích đồ thủ công.); 她手工做纸花。 (Cô ấy làm hoa giấy thủ công.).

Muốn nhớ "手工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí