"thủ công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ công" trong tiếng Trung là 手工, đọc là shǒu gōng.
手工 nghĩa là gì?
手工 (shǒu gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ công".
手工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手工 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢手工制品。 (Tôi thích đồ thủ công.); 她手工做纸花。 (Cô ấy làm hoa giấy thủ công.).