"khăn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn tay" trong tiếng Trung là 手帕, đọc là shǒu pà.
手帕 nghĩa là gì?
手帕 (shǒu pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn tay".
手帕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手帕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手帕 như thế nào?
Ví dụ: 我总是带着手帕。 (Tôi luôn mang theo khăn tay.); 她送给我一块手帕。 (Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.).