YiWordsYiWords

shǒu

khăn tay

danh từ tiếng Trung
手帕 khăn tay

Cụm từ thường dùng

shǒu
khăn tay vải
yòngshǒuliǎn
lau mặt bằng khăn tay

Câu ví dụ

总是zǒng shì带着dài zhe手帕shǒu pà
Tôi luôn mang theo khăn tay.
sònggěikuàishǒu
Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"khăn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn tay" trong tiếng Trung là 手帕, đọc là shǒu pà.
手帕 nghĩa là gì?
手帕 (shǒu pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn tay".
手帕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手帕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手帕 như thế nào?
Ví dụ: 我总是带着手帕。 (Tôi luôn mang theo khăn tay.); 她送给我一块手帕。 (Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.).

Muốn nhớ "手帕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí