"găng tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"găng tay" trong tiếng Trung là 手套, đọc là shǒu tào.
手套 nghĩa là gì?
手套 (shǒu tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "găng tay".
手套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手套 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷时我戴手套。 (Tôi đeo găng tay khi trời lạnh.); 医生工作时总是戴手套。 (Bác sĩ luôn mang găng tay khi làm việc.).