YiWordsYiWords

shǒutào

găng tay

danh từ tiếng Trung
手套 găng tay

Cụm từ thường dùng

máo线xiànshǒutào
găng tay len
xiàngjiāoshǒutào
găng tay cao su

Câu ví dụ

tiānlěngshídàishǒutào
Tôi đeo găng tay khi trời lạnh.
shēnggōngzuòshízǒngshìdàishǒutào
Bác sĩ luôn mang găng tay khi làm việc.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"găng tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"găng tay" trong tiếng Trung là 手套, đọc là shǒu tào.
手套 nghĩa là gì?
手套 (shǒu tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "găng tay".
手套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手套 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷时我戴手套。 (Tôi đeo găng tay khi trời lạnh.); 医生工作时总是戴手套。 (Bác sĩ luôn mang găng tay khi làm việc.).

Muốn nhớ "手套" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí