YiWordsYiWords

shòujià

giá bán

danh từ tiếng Trung
售价 giá bán

Cụm từ thường dùng

língshòujià
giá bán lẻ
批发pī fā售价shòu jià
giá bán buôn

Câu ví dụ

zhèkuǎnchǎnpǐndeshòujiàjiàogāo
Giá bán sản phẩm này khá cao.
我们wǒ men需要xū yào调整tiáo zhěng售价shòu jià
Chúng tôi cần điều chỉnh giá bán.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"giá bán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá bán" trong tiếng Trung là 售价, đọc là shòu jià.
售价 nghĩa là gì?
售价 (shòu jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá bán".
售价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 售价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 售价 như thế nào?
Ví dụ: 这款产品的售价比较高。 (Giá bán sản phẩm này khá cao.); 我们需要调整售价。 (Chúng tôi cần điều chỉnh giá bán.).

Muốn nhớ "售价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí