YiWordsYiWords

suǒyǒu

không có gì cả

cụm từ tiếng Trung
一无所有 không có gì cả

Cụm từ thường dùng

biànde一无所有yī wú suǒ yǒu
trở nên không có gì cả
zuìzhōngsuǒyǒu
kết thúc không có gì cả

Câu ví dụ

suǒyǒu
Tôi không có gì cả.
huǒzāihòumensuǒyǒu
Sau vụ cháy, họ không có gì cả.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"không có gì cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có gì cả" trong tiếng Trung là 一无所有, đọc là yì wú suǒ yǒu.
一无所有 nghĩa là gì?
一无所有 (yì wú suǒ yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có gì cả".
一无所有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一无所有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一无所有 như thế nào?
Ví dụ: 我一无所有。 (Tôi không có gì cả.); 火灾后,他们一无所有。 (Sau vụ cháy, họ không có gì cả.).

Muốn nhớ "一无所有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí