YiWordsYiWords

Cùng cách viết:消费

xiǎofèi

tiền boa

danh từ tiếng Trung
小费 tiền boa

Cụm từ thường dùng

gěiyuánxiǎofèi
tiền boa cho phục vụ
jiǔdiànxiǎofèi
tiền boa khách sạn

Câu ví dụ

chánggěixiǎofèima
Bạn có thường để lại tiền boa không?
xiǎofèifàngzàizhuōshàng
Tôi để tiền boa trên bàn.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"tiền boa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền boa" trong tiếng Trung là 小费, đọc là xiǎo fèi.
小费 nghĩa là gì?
小费 (xiǎo fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền boa".
小费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小费 như thế nào?
Ví dụ: 你常给小费吗? (Bạn có thường để lại tiền boa không?); 我把小费放在桌上。 (Tôi để tiền boa trên bàn.).

Muốn nhớ "小费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí