YiWordsYiWords

línghuāqián

tiền tiêu vặt

danh từ tiếng Trung
零花钱 tiền tiêu vặt

Cụm từ thường dùng

gěilínghuāqián
cho tiền tiêu vặt
cúnlínghuāqián
tiết kiệm tiền tiêu vặt

Câu ví dụ

maměizhōugěilínghuāqián
Mỗi tuần mẹ cho tôi tiền tiêu vặt.
yònglínghuāqiánmǎishū
Tôi dùng tiền tiêu vặt mua sách.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"tiền tiêu vặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền tiêu vặt" trong tiếng Trung là 零花钱, đọc là líng huā qián.
零花钱 nghĩa là gì?
零花钱 (líng huā qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền tiêu vặt".
零花钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零花钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零花钱 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈每周给我零花钱。 (Mỗi tuần mẹ cho tôi tiền tiêu vặt.); 我用零花钱买书。 (Tôi dùng tiền tiêu vặt mua sách.).

Muốn nhớ "零花钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí