YiWordsYiWords

língqián

tiền lẻ

danh từ tiếng Trung
零钱 tiền lẻ

Cụm từ thường dùng

língqiánzhǎohuí
tiền lẻ trả lại
mǎipiàolíngqián
tiền lẻ mua vé

Câu ví dụ

méiyǒulíngqián
Tôi không có tiền lẻ.
yònglíngqiánmǎishuǐ
Cô ấy dùng tiền lẻ để mua nước.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"tiền lẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền lẻ" trong tiếng Trung là 零钱, đọc là líng qián.
零钱 nghĩa là gì?
零钱 (líng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền lẻ".
零钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零钱 như thế nào?
Ví dụ: 我没有零钱。 (Tôi không có tiền lẻ.); 她用零钱买水。 (Cô ấy dùng tiền lẻ để mua nước.).

Muốn nhớ "零钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí