YiWordsYiWords

shǒuliàn

vòng tay

danh từ tiếng Trung
手链 vòng tay

Cụm từ thường dùng

dàishǒuliàn
đeo vòng tay
yínshǒuliàn
vòng tay bạc

Câu ví dụ

huandàishǒuliàn
Cô ấy thích đeo vòng tay.
mǎiletiáoshǒuliàndāng
Tôi mua một chiếc vòng tay làm quà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vòng tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng tay" trong tiếng Trung là 手链, đọc là shǒu liàn.
手链 nghĩa là gì?
手链 (shǒu liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng tay".
手链 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手链 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手链 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢戴手链。 (Cô ấy thích đeo vòng tay.); 我买了一条手链当礼物。 (Tôi mua một chiếc vòng tay làm quà.).

Muốn nhớ "手链" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí