YiWordsYiWords

cáihuá

tài năng

danh từ tiếng Trung
才华 tài năng

Cụm từ thường dùng

shùcáihuá
tài năng nghệ thuật
才华cái huá少年shào nián
tài năng trẻ

Câu ví dụ

yǒu音乐yīn yuè才华cái huá
Anh ấy có tài năng âm nhạc.
这个zhè gè女孩nǚ háishì才华cái huá少年shào nián
Cô bé là một tài năng trẻ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tài năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài năng" trong tiếng Trung là 才华, đọc là cái huá.
才华 nghĩa là gì?
才华 (cái huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài năng".
才华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 才华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 才华 như thế nào?
Ví dụ: 他有音乐才华。 (Anh ấy có tài năng âm nhạc.); 这个女孩是个才华少年。 (Cô bé là một tài năng trẻ.).

Muốn nhớ "才华" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí