YiWordsYiWords

Cùng cách viết:兽医受益

shǒu

tay nghề

danh từ tiếng Trung
手艺 tay nghề

Cụm từ thường dùng

shǒugāo
tay nghề cao
gāoshǒu
nâng cao tay nghề

Câu ví dụ

deshǒuhěnhǎo
Anh ấy có tay nghề rất tốt.
xiǎngxuégāoshǒu
Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tay nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay nghề" trong tiếng Trung là 手艺, đọc là shǒu yì.
手艺 nghĩa là gì?
手艺 (shǒu yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay nghề".
手艺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手艺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手艺 như thế nào?
Ví dụ: 他的手艺很好。 (Anh ấy có tay nghề rất tốt.); 我想学习以提高手艺。 (Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.).

Muốn nhớ "手艺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí