"trong tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong tay" trong tiếng Trung là 手里, đọc là shǒu lǐ.
手里 nghĩa là gì?
手里 (shǒu lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong tay".
手里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手里 như thế nào?
Ví dụ: 我手里有证据。 (Tôi có bằng chứng trong tay.); 他们把权力掌握在手里。 (Họ giữ quyền lực trong tay.).