"vòng tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng tay" trong tiếng Trung là 手镯, đọc là shǒu zhuó.
手镯 nghĩa là gì?
手镯 (shǒu zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng tay".
手镯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手镯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手镯 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢戴手镯。 (Cô ấy thích đeo vòng tay.); 我买了一个新手镯。 (Tôi mua một chiếc vòng tay mới.).