"thủ môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ môn" trong tiếng Trung là 守门员, đọc là shǒu mén yuán.
守门员 nghĩa là gì?
守门员 (shǒu mén yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ môn".
守门员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 守门员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 守门员 như thế nào?
Ví dụ: 守门员为主队救险。 (Thủ môn đã cứu thua cho đội nhà.); 我想当守门员。 (Tôi muốn làm thủ môn.).