YiWordsYiWords

shǒuményuán

thủ môn

danh từ tiếng Trung
守门员 thủ môn

Cụm từ thường dùng

yōuxiùshǒuményuán
thủ môn xuất sắc
shǒuményuánqiú
bắt bóng thủ môn

Câu ví dụ

守门员shǒu mén yuánwèi主队zhǔ duì救险jiù xiǎn
Thủ môn đã cứu thua cho đội nhà.
xiǎngdāngshǒuményuán
Tôi muốn làm thủ môn.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"thủ môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ môn" trong tiếng Trung là 守门员, đọc là shǒu mén yuán.
守门员 nghĩa là gì?
守门员 (shǒu mén yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ môn".
守门员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 守门员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 守门员 như thế nào?
Ví dụ: 守门员为主队救险。 (Thủ môn đã cứu thua cho đội nhà.); 我想当守门员。 (Tôi muốn làm thủ môn.).

Muốn nhớ "守门员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí