YiWordsYiWords

shǒu

đợt đầu tiên

danh từ tiếng Trung
首批 đợt đầu tiên

Cụm từ thường dùng

shǒushēngchǎn
đợt đầu tiên sản xuất
shǒujìnkǒu
đợt đầu tiên nhập khẩu

Câu ví dụ

shǒujīngjiāohuò
Đợt đầu tiên đã được giao hàng.
menshìshǒucānjiāde
Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đợt đầu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đợt đầu tiên" trong tiếng Trung là 首批, đọc là shǒu pī.
首批 nghĩa là gì?
首批 (shǒu pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợt đầu tiên".
首批 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首批 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首批 như thế nào?
Ví dụ: 首批已经交货。 (Đợt đầu tiên đã được giao hàng.); 我们是首批参加的。 (Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.).

Muốn nhớ "首批" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí