"đợt đầu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đợt đầu tiên" trong tiếng Trung là 首批, đọc là shǒu pī.
首批 nghĩa là gì?
首批 (shǒu pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợt đầu tiên".
首批 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首批 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首批 như thế nào?
Ví dụ: 首批已经交货。 (Đợt đầu tiên đã được giao hàng.); 我们是首批参加的。 (Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.).