YiWordsYiWords

Cùng cách viết:报仇

bàochóu

thù lao

danh từ tiếng Trung
报酬 thù lao

Cụm từ thường dùng

bàochóu
thù lao xứng đáng
lǐngbàochóu
nhận thù lao

Câu ví dụ

工作gōng zuòhòu得到dé dàole报酬bào chóu
Cô ấy nhận thù lao sau khi làm việc.
教师jiào shīde报酬bào chóugāo
Thù lao của giáo viên không cao.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thù lao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thù lao" trong tiếng Trung là 报酬, đọc là bào chóu.
报酬 nghĩa là gì?
报酬 (bào chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thù lao".
报酬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报酬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报酬 như thế nào?
Ví dụ: 她工作后得到了报酬。 (Cô ấy nhận thù lao sau khi làm việc.); 教师的报酬不高。 (Thù lao của giáo viên không cao.).

Muốn nhớ "报酬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí