"thù lao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thù lao" trong tiếng Trung là 报酬, đọc là bào chóu.
报酬 nghĩa là gì?
报酬 (bào chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thù lao".
报酬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报酬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报酬 như thế nào?
Ví dụ: 她工作后得到了报酬。 (Cô ấy nhận thù lao sau khi làm việc.); 教师的报酬不高。 (Thù lao của giáo viên không cao.).