"dự trữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự trữ" trong tiếng Trung là 储备, đọc là chǔ bèi.
储备 nghĩa là gì?
储备 (chǔ bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự trữ".
储备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 储备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 储备 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要储备饮用水。 (Chúng ta cần dự trữ nước uống.); 银行储备黄金。 (Ngân hàng dự trữ vàng.).