YiWordsYiWords

chǔbèi

dự trữ

động từ tiếng Trung
储备 dự trữ

Cụm từ thường dùng

chǔbèiliángshí
dự trữ lương thực
chǔbèiwàihuì
dự trữ ngoại tệ

Câu ví dụ

menyàochǔbèiyǐnyòngshuǐ
Chúng ta cần dự trữ nước uống.
银行yín háng储备chǔ bèi黄金huáng jīn
Ngân hàng dự trữ vàng.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"dự trữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự trữ" trong tiếng Trung là 储备, đọc là chǔ bèi.
储备 nghĩa là gì?
储备 (chǔ bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự trữ".
储备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 储备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 储备 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要储备饮用水。 (Chúng ta cần dự trữ nước uống.); 银行储备黄金。 (Ngân hàng dự trữ vàng.).

Muốn nhớ "储备" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí