YiWordsYiWords

thế chấp

động từ tiếng Trung
抵押 thế chấp

Cụm từ thường dùng

fáng
thế chấp nhà
wénjiàn
giấy tờ thế chấp

Câu ví dụ

fángzidàikuǎn
Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.
银行yín háng要求yāo qiú抵押dǐ yā文件wén jiàn
Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thế chấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế chấp" trong tiếng Trung là 抵押, đọc là dǐ yā.
抵押 nghĩa là gì?
抵押 (dǐ yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế chấp".
抵押 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵押 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵押 như thế nào?
Ví dụ: 他把房子抵押贷款。 (Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.); 银行要求抵押文件。 (Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.).

Muốn nhớ "抵押" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí