"thế chấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế chấp" trong tiếng Trung là 抵押, đọc là dǐ yā.
抵押 nghĩa là gì?
抵押 (dǐ yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế chấp".
抵押 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵押 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵押 như thế nào?
Ví dụ: 他把房子抵押贷款。 (Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.); 银行要求抵押文件。 (Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.).