YiWordsYiWords

shuāngshǒu

hai tay

danh từ tiếng Trung
双手 hai tay

Cụm từ thường dùng

pāishuāngshǒu
vỗ hai tay
shuāngshǒu
nắm hai tay

Câu ví dụ

leshuāngshǒu
Anh ấy giơ hai tay lên.
chīfànqiánshuāngshǒu
Tôi rửa hai tay trước khi ăn.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"hai tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai tay" trong tiếng Trung là 双手, đọc là shuāng shǒu.
双手 nghĩa là gì?
双手 (shuāng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai tay".
双手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双手 như thế nào?
Ví dụ: 他举起了双手。 (Anh ấy giơ hai tay lên.); 我吃饭前洗双手。 (Tôi rửa hai tay trước khi ăn.).

Muốn nhớ "双手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí