YiWordsYiWords

shǒushù

phẫu thuật

danh từ tiếng Trung
手术 phẫu thuật

Cụm từ thường dùng

shǒushù
ca phẫu thuật
zhěngxíngshǒushù
phẫu thuật thẩm mỹ

Câu ví dụ

bìngréngāngzuòwánshǒushù
Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.
xiǎngzuòzishǒushù
Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.

Phòng mổ

Câu hỏi thường gặp

"phẫu thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phẫu thuật" trong tiếng Trung là 手术, đọc là shǒu shù.
手术 nghĩa là gì?
手术 (shǒu shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phẫu thuật".
手术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手术 như thế nào?
Ví dụ: 病人刚做完手术。 (Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.); 她想做鼻子手术。 (Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.).

Muốn nhớ "手术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí