YiWordsYiWords

féng

khâu lại

động từ tiếng Trung
缝合 khâu lại

Cụm từ thường dùng

féngshāngkǒu
khâu lại vết thương
féngfu
khâu lại áo quần

Câu ví dụ

医生yī shēngwèi病人bìng rén缝合féng héle伤口shāng kǒu
Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.
nǎinaijīngchángféngfu
Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.

Phòng mổ

Câu hỏi thường gặp

"khâu lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khâu lại" trong tiếng Trung là 缝合, đọc là féng hé.
缝合 nghĩa là gì?
缝合 (féng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "khâu lại".
缝合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缝合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缝合 như thế nào?
Ví dụ: 医生为病人缝合了伤口。 (Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.); 我奶奶经常缝合破衣服。 (Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.).

Muốn nhớ "缝合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí