"gây mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây mê" trong tiếng Trung là 麻醉, đọc là má zuì.
麻醉 nghĩa là gì?
麻醉 (má zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây mê".
麻醉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻醉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻醉 như thế nào?
Ví dụ: 医生会在手术前进行麻醉。 (Bác sĩ sẽ gây mê trước khi phẫu thuật.); 他从未被麻醉过。 (Anh ấy chưa từng gây mê bao giờ.).