YiWordsYiWords

ér

nhi khoa

danh từ tiếng Trung
儿科 nhi khoa

Cụm từ thường dùng

érshēng
bác sĩ nhi khoa
éryuàn
bệnh viện nhi khoa

Câu ví dụ

shìérshēng
Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.
dàiháiziérkànbìng
Tôi đưa con đến khoa nhi khoa để khám bệnh.

Phòng mổ

Câu hỏi thường gặp

"nhi khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhi khoa" trong tiếng Trung là 儿科, đọc là ér kē.
儿科 nghĩa là gì?
儿科 (ér kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhi khoa".
儿科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 儿科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 儿科 như thế nào?
Ví dụ: 她是儿科医生。 (Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.); 我带孩子去儿科看病。 (Tôi đưa con đến khoa nhi khoa để khám bệnh.).

Muốn nhớ "儿科" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí