YiWordsYiWords

shǒuzhǎng

lòng bàn tay

danh từ tiếng Trung
手掌 lòng bàn tay

Cụm từ thường dùng

shǒuzhǎngróuruǎn
lòng bàn tay mềm
pāishǒuzhǎng
vỗ lòng bàn tay

Câu ví dụ

deshǒuzhǎngchūhànle
Lòng bàn tay tôi ra mồ hôi.
pāilepāishǒuzhǎng
Anh ấy vỗ lòng bàn tay.

Cánh tay và động tác

Câu hỏi thường gặp

"lòng bàn tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng bàn tay" trong tiếng Trung là 手掌, đọc là shǒu zhǎng.
手掌 nghĩa là gì?
手掌 (shǒu zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng bàn tay".
手掌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手掌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手掌 như thế nào?
Ví dụ: 我的手掌出汗了。 (Lòng bàn tay tôi ra mồ hôi.); 他拍了拍手掌。 (Anh ấy vỗ lòng bàn tay.).

Muốn nhớ "手掌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí