YiWordsYiWords

Cùng cách viết:书包

shūbāo

balo

danh từ tiếng Trung
书包 balo

Cụm từ thường dùng

xuéshēngshūbāo
balo học sinh
旅行lǚ xíng书包shū bāo
balo du lịch

Câu ví dụ

gāngmǎilexīnshūbāo
Tôi mới mua một chiếc balo mới.
deshūbāohěnpiàoliang
Balo của bạn rất đẹp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "balo", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"balo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"balo" trong tiếng Trung là 书包, đọc là shū bāo.
书包 nghĩa là gì?
书包 (shū bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "balo".
书包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书包 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个新书包。 (Tôi mới mua một chiếc balo mới.); 你的书包很漂亮。 (Balo của bạn rất đẹp.).

Muốn nhớ "书包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí