YiWordsYiWords

shūfáng

phòng đọc sách

danh từ tiếng Trung
书房 phòng đọc sách

Cụm từ thường dùng

jiātíngshūfáng
phòng đọc sách gia đình
shūguǎnshūfáng
phòng đọc sách thư viện

Câu ví dụ

zàishūfángxué
Tôi học bài trong phòng đọc sách.
shūfánghěnānjìng
Phòng đọc sách rất yên tĩnh.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"phòng đọc sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng đọc sách" trong tiếng Trung là 书房, đọc là shū fáng.
书房 nghĩa là gì?
书房 (shū fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng đọc sách".
书房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书房 như thế nào?
Ví dụ: 我在书房学习。 (Tôi học bài trong phòng đọc sách.); 书房很安静。 (Phòng đọc sách rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "书房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí