"hiệu sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu sách" trong tiếng Trung là 书店, đọc là shū diàn.
书店 nghĩa là gì?
书店 (shū diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu sách".
书店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书店 như thế nào?
Ví dụ: 我周末常去书店。 (Tôi thường đến hiệu sách vào cuối tuần.); 这家书店很大。 (Hiệu sách này rất lớn.).