"sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách" trong tiếng Trung là 书, đọc là shū.
书 nghĩa là gì?
书 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách".
书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读书。 (Tôi thích đọc sách.); 他买了一本新书。 (Anh ấy mua một cuốn sách mới.).