YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shū

sách

danh từ tiếng Trung
书 sách

Cụm từ thường dùng

shū
đọc sách
mǎishū
mua sách

Câu ví dụ

huanshū
Tôi thích đọc sách.
mǎileběnxīnshū
Anh ấy mua một cuốn sách mới.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách" trong tiếng Trung là 书, đọc là shū.
书 nghĩa là gì?
书 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách".
书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读书。 (Tôi thích đọc sách.); 他买了一本新书。 (Anh ấy mua một cuốn sách mới.).

Muốn nhớ "书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí