"cặp sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp sách" trong tiếng Trung là 书包, đọc là shū bāo.
书包 nghĩa là gì?
书包 (shū bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp sách".
书包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书包 như thế nào?
Ví dụ: 小孩背着书包去上学。 (Em bé đeo cặp sách đến trường.); 我的书包破了。 (Cặp sách của tôi bị rách rồi.).