YiWordsYiWords

Cùng cách viết:书包

shūbāo

cặp sách

danh từ tiếng Trung
书包 cặp sách

Cụm từ thường dùng

xuéshēngshūbāo
cặp sách học sinh
mǎixīnshūbāo
mua cặp sách mới

Câu ví dụ

小孩xiǎo háibēizhe书包shū bāo上学shàng xué
Em bé đeo cặp sách đến trường.
deshūbāole
Cặp sách của tôi bị rách rồi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cặp sách", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"cặp sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp sách" trong tiếng Trung là 书包, đọc là shū bāo.
书包 nghĩa là gì?
书包 (shū bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp sách".
书包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书包 như thế nào?
Ví dụ: 小孩背着书包去上学。 (Em bé đeo cặp sách đến trường.); 我的书包破了。 (Cặp sách của tôi bị rách rồi.).

Muốn nhớ "书包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí