YiWordsYiWords

yín

dải Ngân Hà

danh từ tiếng Trung
银河系 dải Ngân Hà

Cụm từ thường dùng

银河系yín hé xì中心zhōng xīn
tâm dải Ngân Hà

Câu ví dụ

银河系yín hé xìyǒu数千亿shù qiān yì恒星héng xīng
Dải Ngân Hà có hàng trăm tỷ ngôi sao.
我们wǒ men生活shēng huózài银河系yín hé xìzhōng
Chúng ta sống trong dải Ngân Hà.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"dải Ngân Hà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dải Ngân Hà" trong tiếng Trung là 银河系, đọc là yín hé xì.
银河系 nghĩa là gì?
银河系 (yín hé xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dải Ngân Hà".
银河系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银河系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银河系 như thế nào?
Ví dụ: 银河系有数千亿颗恒星。 (Dải Ngân Hà có hàng trăm tỷ ngôi sao.); 我们生活在银河系中。 (Chúng ta sống trong dải Ngân Hà.).

Muốn nhớ "银河系" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí