YiWordsYiWords

shùlín

rừng cây

danh từ tiếng Trung
树林 rừng cây

Cụm từ thường dùng

zàishùlínsàn
đi dạo trong rừng cây
cōngcōngdeshùlín
rừng cây xanh tốt

Câu ví dụ

我们wǒ menzài树林shù lín露营lù yíng
Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.
zhèpiànshùlínhěn
Rừng cây này rất rộng lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rừng cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rừng cây" trong tiếng Trung là 树林, đọc là shù lín.
树林 nghĩa là gì?
树林 (shù lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "rừng cây".
树林 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树林 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树林 như thế nào?
Ví dụ: 我们在树林里露营。 (Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.); 这片树林很大。 (Rừng cây này rất rộng lớn.).

Muốn nhớ "树林" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí