YiWordsYiWords

shùgàn

thân cây

danh từ tiếng Trung
树干 thân cây

Cụm từ thường dùng

树干shù gàn
thân cây to
树干shù gànde
vỏ thân cây

Câu ví dụ

zhèshùde树干shù gànhěn
Thân cây này rất to.
树干shù gànshàngyǒu很多hěn duō蚂蚁mǎ yǐ
Có nhiều kiến trên thân cây.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"thân cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân cây" trong tiếng Trung là 树干, đọc là shù gàn.
树干 nghĩa là gì?
树干 (shù gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân cây".
树干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树干 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树的树干很粗。 (Thân cây này rất to.); 树干上有很多蚂蚁。 (Có nhiều kiến trên thân cây.).

Muốn nhớ "树干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí