"thân cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân cây" trong tiếng Trung là 树干, đọc là shù gàn.
树干 nghĩa là gì?
树干 (shù gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân cây".
树干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树干 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树的树干很粗。 (Thân cây này rất to.); 树干上有很多蚂蚁。 (Có nhiều kiến trên thân cây.).