YiWordsYiWords

hǎnjiàn

hiếm gặp

tính từ tiếng Trung
罕见 hiếm gặp

Cụm từ thường dùng

hǎnjiànqíngkuàng
trường hợp hiếm gặp
hǎnjiànbìng
bệnh hiếm gặp

Câu ví dụ

zhèzhǒng现象xiàn xiànghěn罕见hǎn jiàn
Hiện tượng này rất hiếm gặp.
zhèshì一种yī zhǒng罕见hǎn jiànde疾病jí bìng
Đây là một căn bệnh hiếm gặp.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"hiếm gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm gặp" trong tiếng Trung là 罕见, đọc là hǎn jiàn.
罕见 nghĩa là gì?
罕见 (hǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm gặp".
罕见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罕见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罕见 như thế nào?
Ví dụ: 这种现象很罕见。 (Hiện tượng này rất hiếm gặp.); 这是一种罕见的疾病。 (Đây là một căn bệnh hiếm gặp.).

Muốn nhớ "罕见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí