"hiếm gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm gặp" trong tiếng Trung là 罕见, đọc là hǎn jiàn.
罕见 nghĩa là gì?
罕见 (hǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm gặp".
罕见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罕见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罕见 như thế nào?
Ví dụ: 这种现象很罕见。 (Hiện tượng này rất hiếm gặp.); 这是一种罕见的疾病。 (Đây là một căn bệnh hiếm gặp.).