YiWordsYiWords

shuāngzuò

Song Tử

danh từ tiếng Trung
双子座 Song Tử

Cụm từ thường dùng

shuāngzuòxīngzuò
cung Song Tử

Câu ví dụ

shuāngzuòhěnlínghuó
Song Tử rất linh hoạt.
shìshuāngzuòma
Bạn có phải là Song Tử không?

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Song Tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Song Tử" trong tiếng Trung là 双子座, đọc là shuāng zǐ zuò.
双子座 nghĩa là gì?
双子座 (shuāng zǐ zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Song Tử".
双子座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双子座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双子座 như thế nào?
Ví dụ: 双子座很灵活。 (Song Tử rất linh hoạt.); 你是双子座吗? (Bạn có phải là Song Tử không?).

Muốn nhớ "双子座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí