"thợ nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ nước" trong tiếng Trung là 水管工, đọc là shuǐ guǎn gōng.
水管工 nghĩa là gì?
水管工 (shuǐ guǎn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ nước".
水管工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水管工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水管工 như thế nào?
Ví dụ: 水管工来修水龙头。 (Thợ nước đến sửa vòi nước.); 我家漏水,已经叫了水管工。 (Nhà tôi bị rò nước, đã gọi thợ nước.).