YiWordsYiWords

shuìjiào

ngủ

động từ tiếng Trung
睡觉 ngủ

Cụm từ thường dùng

睡觉shuì jiàoshuìdehǎo
ngủ ngon
shuìjiào
đi ngủ

Câu ví dụ

xiǎngshuìjiào
Tôi muốn đi ngủ.
昨晚zuó wǎn睡觉shuì jiàoshuìdehěnhǎo
Đêm qua tôi ngủ ngon.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ" trong tiếng Trung là 睡觉, đọc là shuì jiào.
睡觉 nghĩa là gì?
睡觉 (shuì jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ".
睡觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡觉 như thế nào?
Ví dụ: 我想去睡觉。 (Tôi muốn đi ngủ.); 昨晚我睡觉睡得很好。 (Đêm qua tôi ngủ ngon.).

Muốn nhớ "睡觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí